cau-do-vui-tieng-anh

Những câu đố vui tiếng Anh không chỉ là công cụ giảng dạy giúp trẻ thoải mái khi học. Mà còn là cách giúp bé tích lũy được nhiều từ vựng mới và tăng khả năng phản xạ.

Không chỉ thế, câu đố vui tiếng Anh còn giúp trẻ phát huy khả năng tư duy sáng tạo và phát triển trí tưởng tượng. Do vậy, Alpha Academy đã tổng hợp lại những câu đố vui tiếng Anh đơn giản trong bài viết này. Bố mẹ hãy tham khảo và áp dụng thử tại nhà cho bé nhé!

Lợi ích của các câu đố vui cho trẻ em:

Rèn luyện tư duy: khi đặt ra câu đố cho trẻ – trẻ sẽ cố gắng tìm ra câu trả lời. Điều đó kích thích bộ não của trẻ làm việc, liên tưởng đến các sự việc, hiện tượng xung quanh. Qua đó giúp trẻ học được cách tư duy tiến bộ, sáng tạo, tạo tiền đề học tập sau này.

Bổ sung thêm kiến thức: các câu đố vui thường xoay quanh nhiều chủ đề. Cứ mỗi lần bé giải một câu đố thì càng tích lũy thêm kiến thức mới.

Phát huy khả năng sáng tạo: thông thường các câu đố đều đưa người giải nhiều suy nghĩ khác nhau để tìm ra câu trả lời. Dẫn đến việc muốn giải được câu đố, các em buộc phải tư duy theo nhiều hướng khác nhau. Từ đó phát triển khả năng tư duy và phân tích sự việc.

Giây phút thư giãn: những yếu tố vui tươi được pha lẫn trong các câu đố đem lại cho các bé những giây phút thư giản, thoải mái. Đặc biệt là khi khám phá được câu trả lời.

Câu Đố Tiếng Anh Theo Chủ Đề

  • Động Vật

Câu hỏi 1:

I’m a large mammal. (Tớ là một động vật có vú).

I live in the woods. (Tớ sống ở trong rừng).

I’ve fur. (Tớ có lông),

I stand up and growl when I’m angry. (Tớ đứng dậy và gầm gừ khi mình tức giận).

—–>Trả lời: I’m a bear (Tớ là một chú gấu).

Câu hỏi 2:

I’ve four legs. (Tôi có 4 chân).

I live in Africa. (Tôi sống ở châu Phi).

I’m big and gray. (Tôi to lớn và màu xám).

I live in the river.(Tôi sống ở dưới sông).

—–>Trả lời: I’m a hippo. (Tôi là con Hà mã).

Câu hỏi 3:

If I sit down I’m high. (Nếu tôi ngồi xuống thì tôi cao).

If I stand up I’m low. (Nếu tôi đứng lên thì tôi thấp).

—–>Trả lời: I’m a dog (Tôi là một chú chó).

Câu hỏi 4:

I eat vegetables. (tôi ăn rau)

I can run fast. (tôi chạy nhanh)

I can be a pet. (tôi có thể là một thú cưng)

I’ve long ears. (tôi có tai dài)

—->Trả lời:  I’m a rabbit. ( tôi là con thỏ)

Câu hỏi 5:

I don’t wear a hat.  (tôi không đội mũ)

Or fly like a bat. (hoặc bay như dơi)

My name rhymes with flat

—->Trả lời: I’m a cat. (tôi là con mèo)

  • Cuộc Sống Xung Quanh

Câu hỏi 1:

Who works only one day in a year but never gets fired?

(Ai làm duy nhất 1 ngày trong năm nhưng không bị đuổi)

—->Trả lời: Santa Claus.

Câu hỏi 2:

People buy me to eat, but never eat me. What am I?

(Mọi người mua tôi để ăn, nhưng không bao giờ ăn tôi. Tôi là ai?)

—->Trả lời: A plate. (tôi là cái đĩa)

Câu hỏi 3:

What has arms but cannot hug?

(Cái gì có tay nhưng không thể ôm)

—->Trả lời: Armchair. (ghế bành)

  • Toán Học
Những câu đố vui tiếng Anh này được kết hợp với Toán cơ bản! Giúp trẻ vừa học tiếng Anh vừa học Toán hiệu quả.

Câu hỏi 1:

If there are 6 apples and you take away 4, how many do you have?
(Có 6 quả táo, bạn đã lấy 4 quả, hỏi bạn có bao nhiêu quả táo).
—->Trả lời:The 4 apples, you took (4 quả táo, bạn đã lấy).

Câu hỏi 2:

If a doctor gives you 3 pills and tells you to take one pill every half hour, how long would it take before all the pills had been taken?

(Nếu bác sĩ đưa bạn 3 viên thuốc và bạn phải uống từng viên cách nhau 30 phút. Vậy bạn sẽ mất bao lâu để uống hết thuốc).

—->Trả lời:1 hour (1 tiếng).

  • Bảng Chữ Cái:

Câu hỏi 1:

What letter of the alphabet is an insect?

(Chữ nào của bảng chữ cái là một con côn trùng).

—->Trả lời:B (Bee- con ong)

Câu hỏi 2:

What letter is a part of the head?

(Chữ cái nào là một phần của đầu).

—->Trả lời: I (Eye- mắt).

Câu hỏi 3:

What letter is a drink?

(Chữ cái nào là đồ uống?)

—->Trả lời: T (Tea- Trà).

Câu hỏi 4:

What letter is a body of water?

(Chữ cái nào là một nguồn nước).

—->Trả lời: C (Sea- biển).

Một số lưu ý khi cho trẻ chơi đố vui tiếng Anh

Những câu đố vui tiếng Anh đơn giản trên phù hợp cho các bé độ tuổi tiểu học. Vì tại thời điểm đó, trẻ đã có kiến thức sơ về cuộc sống xung quanh để có thể liên tưởng và tìm câu trả lời.

Ngoài ra, các bậc phụ huynh cũng có thể tham khảo các câu đố vui khác theo chủ đề hoa quả, thời gian, học tập,…..

Khi chơi đố vui, bố mẹ nên bắt đầu từ những câu đơn giản trước. Mới bắt đầu thì có thể cho bé thêm một vài gợi ý để tìm ra lời giản. Sau khi quen rồi thì bạn có thể để bé tự mình khám phá câu trả lời.

Trên đây là toàn bộ những câu đố tiếng Anh hay dành cho bé. Hy vọng rằng, những câu đố vui này sẽ phần nào giúp việc học tiếng Anh của bé đơn giản và thú vị hơn.

Xem thêm các phương pháp giảng dạy tiếng Anh cho trẻ: 

Luyện nghe qua bài hát tiếng Anh cho trẻ

Kỹ năng đọc qua câu chuyện cổ tích

Luyện từ vựng qua Fashcard tiếng Anh

……………..Và còn nhiều bài viết bổ ích nữa. Xem thêm tại đây.

Thông Tin Liên Hệ:

  • Website:  www.alphaacademy.edu.vn
  • Facebook: Alpha Academy Vietnam
  • Email: info@alphaacademy.edu.vn
  • Hotline: 0911.547.227